field glass

field glass

A birdwatcher raises her field glass to observe a distant hawk.

Định nghĩa

Danh từ: - Ống nhòm nhỏ: "field glass" một loại kính thiên văn khúc xạ nhỏ, thường được cầm tay dùng để quan sát các vật thểxa ngoài trời, đặc biệt trong các hoạt động như đi săn, ngắm chim hoặc du lịch.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dùng một ống nhòm nhỏ để quan sát những con chimxa.)
  • (Người đi bộ đường dài mang theo một ống nhòm nhỏ để quét các đỉnh núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look through a field glass": nhìn qua ống nhòm nhỏ.

    • She looked through the field glass to identify the ship on the horizon. ( ấy nhìn qua ống nhòm nhỏ để xác định con tàuđường chân trời.)
  • "a pair of field glasses": một cặp ống nhòm nhỏ (thường dùngdạng số nhiều).

    • He bought a new pair of field glasses for his safari trip. (Anh ấy đã mua một cặp ống nhòm nhỏ mới cho chuyến đi săn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Field glasses (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "field glass", thường được dùng để chỉ một cặp ống nhòm.
  • Field of view (cụm danh từ): trường nhìn (phạm vi có thể quan sát qua ống nhòm).
    • The field glass has a wide field of view. (Ống nhòm nhỏ này trường nhìn rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Binoculars: ống nhòm (thường dùng phổ biến hơn, hai thấu kính).
  • Opera glass: ống nhòm nhỏ dùng trong nhà hát (thường độ phóng đại thấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "field glass", nhưng có thể dùng động từ "to focus" (chỉnh tiêu cự): - To focus a field glass: chỉnh tiêu cự của ống nhòm nhỏ. - He focused the field glass to get a clearer image. (Anh ấy chỉnh tiêu cự của ống nhòm nhỏ để hình ảnh hơn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "field glass", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ về quan sát: - To keep an eye on something: theo dõi ai đó/cái (dùng ống nhòm để quan sát). - He kept an eye on the enemy camp through his field glass. (Anh ấy theo dõi trại địch qua ống nhòm nhỏ của mình.)